menu_book
見出し語検索結果 "bài hát" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "bài hát" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bài hát" (3件)
đây là tuyển tập các bài hát tôi yêu thích
こちらは私の好きな曲選集である
Bài hát mang lại nhiều cảm hứng cho tôi.
その歌は私に大きなインスピレーションを与えた。
Bài hát truyền tải cảm xúc.
その歌は感情を伝える。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)