translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "bài hát" (1件)
bài hát
play
日本語
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "bài hát" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "bài hát" (3件)
đây là tuyển tập các bài hát tôi yêu thích
こちらは私の好きな曲選集である
Bài hát mang lại nhiều cảm hứng cho tôi.
その歌は私に大きなインスピレーションを与えた。
Bài hát truyền tải cảm xúc.
その歌は感情を伝える。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)